베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạ lưu" (1)
hạ lưu
영어
명사downstream
Ngôi làng nằm ở hạ lưu sông.
The village is downstream of the river.
관련 단어 "hạ lưu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hạ lưu" (2)
khá lưu loát
very fluently
Ngôi làng nằm ở hạ lưu sông.
The village is downstream of the river.
